Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "món chính" (1)
món chính

Tiếng Anh
Danh từmain dish
Thịt bò là món chính hôm nay.
Beef is today’s main dish.
Từ liên quan "món chính" (1)
món ăn nhẹ trước món chính

Tiếng Anh
Danh từside dish
Chúng tôi ăn món ăn nhẹ trước món chính.
We eat side dishes before the main dish.
Cụm từ "món chính" (2)
Chúng tôi ăn món ăn nhẹ trước món chính.
We eat side dishes before the main dish.
Thịt bò là món chính hôm nay.
Beef is today’s main dish.
